Valuta Ex Logo

XAU đến AUD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Vàng (XAU) bằng 5513.62 Đô la Australia (AUD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

XAU - Vàngselect icon
Au
AUD - Đô la Australiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/AUD 5513.62 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/xau-to-aud?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world mapcountries where AUD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngAUD
0%1 XAU0.0 XAU5513.62 AUD
1%1 XAU0.010 XAU5458.48 AUD
2%1 XAU0.020 XAU5403.35 AUD
3%1 XAU0.030 XAU5348.21 AUD
4%1 XAU0.040 XAU5293.07 AUD
5%1 XAU0.050 XAU5237.94 AUD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Australia

XAUAUD
15513.62
527568.12
1055136.24
20110272.48
50275681.2
100551362.41
2501378406.04
5002756812.08
10005513624.16

Chuyển đổi Đô la Australia thành Vàng

AUDXAU
10.00018
50.00091
100.0018
200.0036
500.0091
1000.018
2500.045
5000.091
10000.18

Thông tin thêm về XAU hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ