Valuta Ex Logo

XAU đến BYN

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái XAU/BYN 13410.27 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-byn?amount=1

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngBYN
0%1 XAU0.0 XAU13410.27 BYN
1%1 XAU0.010 XAU13276.16 BYN
2%1 XAU0.020 XAU13142.06 BYN
3%1 XAU0.030 XAU13007.96 BYN
4%1 XAU0.040 XAU12873.86 BYN
5%1 XAU0.050 XAU12739.75 BYN

Chuyển đổi Vàng thành Rúp Belarus

XAUBYN
113410.27
567051.35
10134102.71
20268205.43
50670513.59
1001341027.18
2503352567.97
5006705135.94
100013410271.88

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Vàng

BYNXAU
10.000075
50.00037
100.00075
200.0015
500.0037
1000.0075
2500.019
5000.037
10000.075

Thông tin thêm về XAU hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ