Valuta Ex Logo

XAU đến CLP

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Peso Chile (CLP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
CLP - Peso Chileselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/CLP 4092177.41 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-clp?amount=1

Peso Chile là tiền tệ củaChile

world mapcountries where CLP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Peso Chile

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngCLP
0%1 XAU0.0 XAU4092177.41 CLP
1%1 XAU0.010 XAU4051255.63 CLP
2%1 XAU0.020 XAU4010333.86 CLP
3%1 XAU0.030 XAU3969412.08 CLP
4%1 XAU0.040 XAU3928490.31 CLP
5%1 XAU0.050 XAU3887568.54 CLP

Chuyển đổi Vàng thành Peso Chile

XAUCLP
14092177.41
520460887.06
1040921774.12
2081843548.24
50204608870.6
100409217741.2
2501023044353
5002046088706.01
10004092177412.03

Chuyển đổi Peso Chile thành Vàng

CLPXAU
12.4e-7
50.0000012
100.0000024
200.0000049
500.000012
1000.000024
2500.000061
5000.00012
10000.00024

Thông tin thêm về XAU hoặc CLP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ