Valuta Ex Logo

XAU đến COP

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/COP 18487107.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngCOP
0%1 XAU0.0 XAU18487107.52 COP
1%1 XAU0.010 XAU18302236.45 COP
2%1 XAU0.020 XAU18117365.37 COP
3%1 XAU0.030 XAU17932494.29 COP
4%1 XAU0.040 XAU17747623.22 COP
5%1 XAU0.050 XAU17562752.14 COP

Chuyển đổi Vàng thành Peso Colombia

XAUCOP
118487107.52
592435537.62
10184871075.25
20369742150.5
50924355376.26
1001848710752.52
2504621776881.31
5009243553762.62
100018487107525.25

Chuyển đổi Peso Colombia thành Vàng

COPXAU
15.4e-8
52.7e-7
105.4e-7
200.0000011
500.0000027
1000.0000054
2500.000014
5000.000027
10000.000054

Thông tin thêm về XAU hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ