Valuta Ex Logo

XAU đến ERN

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái XAU/ERN 66964.28 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ern?amount=1

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngERN
0%1 XAU0.0 XAU66964.28 ERN
1%1 XAU0.010 XAU66294.64 ERN
2%1 XAU0.020 XAU65625 ERN
3%1 XAU0.030 XAU64955.35 ERN
4%1 XAU0.040 XAU64285.71 ERN
5%1 XAU0.050 XAU63616.07 ERN

Chuyển đổi Vàng thành Nakfa Eritrea

XAUERN
166964.28
5334821.42
10669642.85
201339285.71
503348214.28
1006696428.57
25016741071.42
50033482142.85
100066964285.71

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Vàng

ERNXAU
10.000015
50.000075
100.00015
200.00030
500.00075
1000.0015
2500.0037
5000.0075
10000.015

Thông tin thêm về XAU hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ