Valuta Ex Logo

XAU đến FJD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Fiji (FJD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
FJD - Đô la Fijiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/FJD 10702.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-fjd?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Fiji

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngFJD
0%1 XAU0.0 XAU10702.18 FJD
1%1 XAU0.010 XAU10595.16 FJD
2%1 XAU0.020 XAU10488.14 FJD
3%1 XAU0.030 XAU10381.11 FJD
4%1 XAU0.040 XAU10274.09 FJD
5%1 XAU0.050 XAU10167.07 FJD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Fiji

XAUFJD
110702.18
553510.92
10107021.84
20214043.68
50535109.22
1001070218.44
2502675546.11
5005351092.23
100010702184.46

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Vàng

FJDXAU
10.000093
50.00047
100.00093
200.0019
500.0047
1000.0093
2500.023
5000.047
10000.093

Thông tin thêm về XAU hoặc FJD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ