Valuta Ex Logo

XAU đến ILS

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/ILS 14538.61 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ils?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngILS
0%1 XAU0.0 XAU14538.61 ILS
1%1 XAU0.010 XAU14393.23 ILS
2%1 XAU0.020 XAU14247.84 ILS
3%1 XAU0.030 XAU14102.45 ILS
4%1 XAU0.040 XAU13957.07 ILS
5%1 XAU0.050 XAU13811.68 ILS

Chuyển đổi Vàng thành Sheqel Israel mới

XAUILS
114538.61
572693.08
10145386.17
20290772.35
50726930.87
1001453861.75
2503634654.37
5007269308.75
100014538617.51

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Vàng

ILSXAU
10.000069
50.00034
100.00069
200.0014
500.0034
1000.0069
2500.017
5000.034
10000.069

Thông tin thêm về XAU hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ