Valuta Ex Logo

XAU đến JPY

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái XAU/JPY 735550.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngJPY
0%1 XAU0.0 XAU735550.67 JPY
1%1 XAU0.010 XAU728195.17 JPY
2%1 XAU0.020 XAU720839.66 JPY
3%1 XAU0.030 XAU713484.15 JPY
4%1 XAU0.040 XAU706128.65 JPY
5%1 XAU0.050 XAU698773.14 JPY

Chuyển đổi Vàng thành Yên Nhật

XAUJPY
1735550.67
53677753.38
107355506.77
2014711013.54
5036777533.87
10073555067.74
250183887669.35
500367775338.7
1000735550677.41

Chuyển đổi Yên Nhật thành Vàng

JPYXAU
10.0000014
50.0000068
100.000014
200.000027
500.000068
1000.00014
2500.00034
5000.00068
10000.0014

Thông tin thêm về XAU hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ