Valuta Ex Logo

XAU đến LTL

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái XAU/LTL 13607.09 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-ltl?amount=1

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngLTL
0%1 XAU0.0 XAU13607.09 LTL
1%1 XAU0.010 XAU13471.02 LTL
2%1 XAU0.020 XAU13334.95 LTL
3%1 XAU0.030 XAU13198.88 LTL
4%1 XAU0.040 XAU13062.81 LTL
5%1 XAU0.050 XAU12926.74 LTL

Chuyển đổi Vàng thành Litas Lít-va

XAULTL
113607.09
568035.48
10136070.96
20272141.93
50680354.83
1001360709.67
2503401774.19
5006803548.38
100013607096.77

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Vàng

LTLXAU
10.000073
50.00037
100.00073
200.0015
500.0037
1000.0073
2500.018
5000.037
10000.073

Thông tin thêm về XAU hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ