Valuta Ex Logo

XAU đến MKD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái XAU/MKD 244586.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-mkd?amount=1

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngMKD
0%1 XAU0.0 XAU244586.08 MKD
1%1 XAU0.010 XAU242140.22 MKD
2%1 XAU0.020 XAU239694.36 MKD
3%1 XAU0.030 XAU237248.5 MKD
4%1 XAU0.040 XAU234802.64 MKD
5%1 XAU0.050 XAU232356.77 MKD

Chuyển đổi Vàng thành Denar Macedonia

XAUMKD
1244586.08
51222930.41
102445860.83
204891721.66
5012229304.16
10024458608.33
25061146520.83
500122293041.66
1000244586083.33

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Vàng

MKDXAU
10.0000041
50.000020
100.000041
200.000082
500.00020
1000.00041
2500.0010
5000.0020
10000.0041

Thông tin thêm về XAU hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ