Valuta Ex Logo

XAU đến NPR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/NPR 649245.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-npr?amount=1

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngNPR
0%1 XAU0.0 XAU649245.04 NPR
1%1 XAU0.010 XAU642752.59 NPR
2%1 XAU0.020 XAU636260.13 NPR
3%1 XAU0.030 XAU629767.68 NPR
4%1 XAU0.040 XAU623275.23 NPR
5%1 XAU0.050 XAU616782.78 NPR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Nepal

XAUNPR
1649245.04
53246225.2
106492450.4
2012984900.81
5032462252.02
10064924504.05
250162311260.13
500324622520.27
1000649245040.54

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Vàng

NPRXAU
10.0000015
50.0000077
100.000015
200.000031
500.000077
1000.00015
2500.00039
5000.00077
10000.0015

Thông tin thêm về XAU hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ