Valuta Ex Logo

XAU đến NPR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/NPR 726093.92 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-npr?amount=1

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngNPR
0%1 XAU0.0 XAU726093.92 NPR
1%1 XAU0.010 XAU718832.99 NPR
2%1 XAU0.020 XAU711572.05 NPR
3%1 XAU0.030 XAU704311.11 NPR
4%1 XAU0.040 XAU697050.17 NPR
5%1 XAU0.050 XAU689789.23 NPR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Nepal

XAUNPR
1726093.92
53630469.64
107260939.29
2014521878.59
5036304696.48
10072609392.96
250181523482.41
500363046964.82
1000726093929.64

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Vàng

NPRXAU
10.0000014
50.0000069
100.000014
200.000028
500.000069
1000.00014
2500.00034
5000.00069
10000.0014

Thông tin thêm về XAU hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ