Valuta Ex Logo

XAU đến NPR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/NPR 643448.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-npr?amount=1

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngNPR
0%1 XAU0.0 XAU643448.2 NPR
1%1 XAU0.010 XAU637013.72 NPR
2%1 XAU0.020 XAU630579.24 NPR
3%1 XAU0.030 XAU624144.76 NPR
4%1 XAU0.040 XAU617710.28 NPR
5%1 XAU0.050 XAU611275.79 NPR

Chuyển đổi Vàng thành Rupee Nepal

XAUNPR
1643448.2
53217241.04
106434482.09
2012868964.19
5032172410.49
10064344820.98
250160862052.45
500321724104.91
1000643448209.82

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Vàng

NPRXAU
10.0000016
50.0000078
100.000016
200.000031
500.000078
1000.00016
2500.00039
5000.00078
10000.0016

Thông tin thêm về XAU hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ