Valuta Ex Logo

XAU đến PLN

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/PLN 16307.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-pln?amount=1

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngPLN
0%1 XAU0.0 XAU16307.43 PLN
1%1 XAU0.010 XAU16144.35 PLN
2%1 XAU0.020 XAU15981.28 PLN
3%1 XAU0.030 XAU15818.2 PLN
4%1 XAU0.040 XAU15655.13 PLN
5%1 XAU0.050 XAU15492.06 PLN

Chuyển đổi Vàng thành Zloty Ba Lan

XAUPLN
116307.43
581537.16
10163074.32
20326148.64
50815371.62
1001630743.24
2504076858.1
5008153716.21
100016307432.43

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Vàng

PLNXAU
10.000061
50.00031
100.00061
200.0012
500.0031
1000.0061
2500.015
5000.031
10000.061

Thông tin thêm về XAU hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ