Valuta Ex Logo

XAU đến SAR

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái XAU/SAR 18935.64 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-sar?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngSAR
0%1 XAU0.0 XAU18935.64 SAR
1%1 XAU0.010 XAU18746.29 SAR
2%1 XAU0.020 XAU18556.93 SAR
3%1 XAU0.030 XAU18367.57 SAR
4%1 XAU0.040 XAU18178.22 SAR
5%1 XAU0.050 XAU17988.86 SAR

Chuyển đổi Vàng thành Riyal Ả Rập Xê-út

XAUSAR
118935.64
594678.23
10189356.46
20378712.92
50946782.32
1001893564.64
2504733911.61
5009467823.23
100018935646.46

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Vàng

SARXAU
10.000053
50.00026
100.00053
200.0011
500.0026
1000.0053
2500.013
5000.026
10000.053

Thông tin thêm về XAU hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ