Valuta Ex Logo

XAU đến SEK

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAU/SEK 43327.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-sek?amount=1

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngSEK
0%1 XAU0.0 XAU43327.2 SEK
1%1 XAU0.010 XAU42893.93 SEK
2%1 XAU0.020 XAU42460.65 SEK
3%1 XAU0.030 XAU42027.38 SEK
4%1 XAU0.040 XAU41594.11 SEK
5%1 XAU0.050 XAU41160.84 SEK

Chuyển đổi Vàng thành Krona Thụy Điển

XAUSEK
143327.2
5216636.01
10433272.03
20866544.07
502166360.19
1004332720.38
25010831800.97
50021663601.94
100043327203.88

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Vàng

SEKXAU
10.000023
50.00012
100.00023
200.00046
500.0012
1000.0023
2500.0058
5000.012
10000.023

Thông tin thêm về XAU hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ