Valuta Ex Logo

XAU đến SEK

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XAU/SEK 41176.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-sek?amount=1

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngSEK
0%1 XAU0.0 XAU41176.58 SEK
1%1 XAU0.010 XAU40764.81 SEK
2%1 XAU0.020 XAU40353.05 SEK
3%1 XAU0.030 XAU39941.28 SEK
4%1 XAU0.040 XAU39529.52 SEK
5%1 XAU0.050 XAU39117.75 SEK

Chuyển đổi Vàng thành Krona Thụy Điển

XAUSEK
141176.58
5205882.92
10411765.84
20823531.69
502058829.24
1004117658.48
25010294146.2
50020588292.41
100041176584.82

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Vàng

SEKXAU
10.000024
50.00012
100.00024
200.00049
500.0012
1000.0024
2500.0061
5000.012
10000.024

Thông tin thêm về XAU hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ