Valuta Ex Logo

XAU đến TRY

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/TRY 218540.98 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-try?amount=1

Chuyển đổi từ Vàng (XAU) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Vàng (XAU) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XAU sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

world mapcountries where TRY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngTRY
0%1 XAU0.0 XAU218540.98 TRY
1%1 XAU0.010 XAU216355.57 TRY
2%1 XAU0.020 XAU214170.16 TRY
3%1 XAU0.030 XAU211984.75 TRY
4%1 XAU0.040 XAU209799.34 TRY
5%1 XAU0.050 XAU207613.93 TRY

Chuyển đổi Vàng thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

XAUTRY
1218540.98
51092704.92
102185409.84
204370819.69
5010927049.25
10021854098.5
25054635246.25
500109270492.5
1000218540985

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Vàng

TRYXAU
10.0000046
50.000023
100.000046
200.000092
500.00023
1000.00046
2500.0011
5000.0023
10000.0046

Thông tin thêm về XAU hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ