Valuta Ex Logo

XAU đến TWD

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XAU/TWD 146469.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-twd?amount=1

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

world mapcountries where TWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngTWD
0%1 XAU0.0 XAU146469.91 TWD
1%1 XAU0.010 XAU145005.21 TWD
2%1 XAU0.020 XAU143540.51 TWD
3%1 XAU0.030 XAU142075.81 TWD
4%1 XAU0.040 XAU140611.12 TWD
5%1 XAU0.050 XAU139146.42 TWD

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Đài Loan mới

XAUTWD
1146469.91
5732349.58
101464699.16
202929398.33
507323495.83
10014646991.66
25036617479.16
50073234958.33
1000146469916.66

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Vàng

TWDXAU
10.0000068
50.000034
100.000068
200.00014
500.00034
1000.00068
2500.0017
5000.0034
10000.0068

Thông tin thêm về XAU hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ