Valuta Ex Logo

XAU đến TZS

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAU/TZS 12823110.12 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-tzs?amount=1

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngTZS
0%1 XAU0.0 XAU12823110.12 TZS
1%1 XAU0.010 XAU12694879.02 TZS
2%1 XAU0.020 XAU12566647.92 TZS
3%1 XAU0.030 XAU12438416.82 TZS
4%1 XAU0.040 XAU12310185.71 TZS
5%1 XAU0.050 XAU12181954.61 TZS

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Tanzania

XAUTZS
112823110.12
564115550.62
10128231101.24
20256462202.48
50641155506.21
1001282311012.43
2503205777531.09
5006411555062.18
100012823110124.37

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Vàng

TZSXAU
17.8e-8
53.9e-7
107.8e-7
200.0000016
500.0000039
1000.0000078
2500.000019
5000.000039
10000.000078

Thông tin thêm về XAU hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ