Valuta Ex Logo

XAU đến TZS

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái XAU/TZS 11566821.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-tzs?amount=1

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngTZS
0%1 XAU0.0 XAU11566821.17 TZS
1%1 XAU0.010 XAU11451152.96 TZS
2%1 XAU0.020 XAU11335484.75 TZS
3%1 XAU0.030 XAU11219816.53 TZS
4%1 XAU0.040 XAU11104148.32 TZS
5%1 XAU0.050 XAU10988480.11 TZS

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Tanzania

XAUTZS
111566821.17
557834105.87
10115668211.75
20231336423.5
50578341058.75
1001156682117.51
2502891705293.77
5005783410587.55
100011566821175.11

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Vàng

TZSXAU
18.6e-8
54.3e-7
108.6e-7
200.0000017
500.0000043
1000.0000086
2500.000022
5000.000043
10000.000086

Thông tin thêm về XAU hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ