Valuta Ex Logo

XAU đến XAG

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái XAU/XAG 50 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-xag?amount=1
world map

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngXAG
0%1 XAU0.0 XAU50 XAG
1%1 XAU0.010 XAU49.5 XAG
2%1 XAU0.020 XAU49 XAG
3%1 XAU0.030 XAU48.5 XAG
4%1 XAU0.040 XAU48 XAG
5%1 XAU0.050 XAU47.5 XAG

Chuyển đổi Vàng thành Bạc

XAUXAG
150
5250.02
10500.04
201000.09
502500.23
1005000.46
25012501.15
50025002.31
100050004.62

Chuyển đổi Bạc thành Vàng

XAGXAU
10.020
50.10
100.20
200.40
501.0
1001.99
2504.99
5009.99
100019.99

Thông tin thêm về XAU hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ