Valuta Ex Logo

XAU đến YER

Chuyển đổi Vàng (XAU) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XAU - Vàngselect icon
Au
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái XAU/YER 1103719.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xau-to-yer?amount=1

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Vàng với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXAUPhí chuyển nhượngYER
0%1 XAU0.0 XAU1103719.18 YER
1%1 XAU0.010 XAU1092681.98 YER
2%1 XAU0.020 XAU1081644.79 YER
3%1 XAU0.030 XAU1070607.6 YER
4%1 XAU0.040 XAU1059570.41 YER
5%1 XAU0.050 XAU1048533.22 YER

Chuyển đổi Vàng thành Rial Yemen

XAUYER
11103719.18
55518595.9
1011037191.8
2022074383.61
5055185959.02
100110371918.05
250275929795.13
500551859590.27
10001103719180.55

Chuyển đổi Rial Yemen thành Vàng

YERXAU
19.1e-7
50.0000045
100.0000091
200.000018
500.000045
1000.000091
2500.00023
5000.00045
10000.00091

Thông tin thêm về XAU hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XAU (Vàng) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ