Valuta Ex Logo

XDR đến JPY

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái XDR/JPY 222.3 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngJPY
0%1 XDR0.0 XDR222.3 JPY
1%1 XDR0.010 XDR220.08 JPY
2%1 XDR0.020 XDR217.85 JPY
3%1 XDR0.030 XDR215.63 JPY
4%1 XDR0.040 XDR213.41 JPY
5%1 XDR0.050 XDR211.18 JPY

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Yên Nhật

XDRJPY
1222.3
51111.52
102223.04
204446.09
5011115.23
10022230.47
25055576.18
500111152.36
1000222304.73

Chuyển đổi Yên Nhật thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

JPYXDR
10.0045
50.022
100.045
200.090
500.22
1000.45
2501.12
5002.24
10004.49

Thông tin thêm về XDR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ