Valuta Ex Logo

XDR đến NOK

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái XDR/NOK 13.81 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngNOK
0%1 XDR0.0 XDR13.81 NOK
1%1 XDR0.010 XDR13.67 NOK
2%1 XDR0.020 XDR13.53 NOK
3%1 XDR0.030 XDR13.4 NOK
4%1 XDR0.040 XDR13.26 NOK
5%1 XDR0.050 XDR13.12 NOK

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Krone Na Uy

XDRNOK
113.81
569.07
10138.14
20276.29
50690.72
1001381.45
2503453.64
5006907.28
100013814.57

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

NOKXDR
10.072
50.36
100.72
201.44
503.61
1007.23
25018.09
50036.19
100072.38

Thông tin thêm về XDR hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ