Valuta Ex Logo

XDR đến PHP

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái XDR/PHP 88.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XDR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngPHP
0%1 XDR0.0 XDR88.42 PHP
1%1 XDR0.010 XDR87.53 PHP
2%1 XDR0.020 XDR86.65 PHP
3%1 XDR0.030 XDR85.77 PHP
4%1 XDR0.040 XDR84.88 PHP
5%1 XDR0.050 XDR84 PHP

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Peso Philipin

XDRPHP
188.42
5442.11
10884.23
201768.47
504421.19
1008842.39
25022105.99
50044211.99
100088423.99

Chuyển đổi Peso Philipin thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

PHPXDR
10.011
50.057
100.11
200.23
500.57
1001.13
2502.82
5005.65
100011.3

Thông tin thêm về XDR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ