Valuta Ex Logo

XDR đến UAH

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái XDR/UAH 61.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xdr-to-uah?amount=1

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Quyền Rút vốn Đặc biệt với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXDRPhí chuyển nhượngUAH
0%1 XDR0.0 XDR61.6 UAH
1%1 XDR0.010 XDR60.98 UAH
2%1 XDR0.020 XDR60.37 UAH
3%1 XDR0.030 XDR59.75 UAH
4%1 XDR0.040 XDR59.14 UAH
5%1 XDR0.050 XDR58.52 UAH

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Hryvnia Ukraina

XDRUAH
161.6
5308.02
10616.04
201232.09
503080.23
1006160.46
25015401.16
50030802.32
100061604.65

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

UAHXDR
10.016
50.081
100.16
200.32
500.81
1001.62
2504.05
5008.11
100016.23

Thông tin thêm về XDR hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ