Tỷ giá hối đoái XDR/XAU 0.00031388 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XDR | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 XDR | 0.0 XDR | 0.00031 XAU |
| 1% | 1 XDR | 0.010 XDR | 0.00031 XAU |
| 2% | 1 XDR | 0.020 XDR | 0.00031 XAU |
| 3% | 1 XDR | 0.030 XDR | 0.00030 XAU |
| 4% | 1 XDR | 0.040 XDR | 0.00030 XAU |
| 5% | 1 XDR | 0.050 XDR | 0.00030 XAU |
| XDR | XAU |
| 1 | 0.00031 |
| 5 | 0.0016 |
| 10 | 0.0031 |
| 20 | 0.0063 |
| 50 | 0.016 |
| 100 | 0.031 |
| 250 | 0.078 |
| 500 | 0.16 |
| 1000 | 0.31 |
| XAU | XDR |
| 1 | 3185.92 |
| 5 | 15929.63 |
| 10 | 31859.26 |
| 20 | 63718.53 |
| 50 | 159296.34 |
| 100 | 318592.69 |
| 250 | 796481.73 |
| 500 | 1592963.47 |
| 1000 | 3185926.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.