Valuta Ex Logo

XPF đến BOB

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái XPF/BOB 0.068459 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-bob?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where XPF is usedcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngBOB
0%1 XPF0.0 XPF0.068 BOB
1%1 XPF0.010 XPF0.068 BOB
2%1 XPF0.020 XPF0.067 BOB
3%1 XPF0.030 XPF0.066 BOB
4%1 XPF0.040 XPF0.066 BOB
5%1 XPF0.050 XPF0.065 BOB

Chuyển đổi Franc CFP thành Boliviano Bolivia

XPFBOB
10.068
50.34
100.68
201.36
503.42
1006.84
25017.11
50034.22
100068.45

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Franc CFP

BOBXPF
114.6
573.03
10146.07
20292.14
50730.35
1001460.71
2503651.79
5007303.59
100014607.19

Thông tin thêm về XPF hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ