Tỷ giá hối đoái XPF/BYN 0.028162 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.028 BYN |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.028 BYN |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.028 BYN |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.027 BYN |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.027 BYN |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.027 BYN |
| XPF | BYN |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.56 |
| 50 | 1.4 |
| 100 | 2.81 |
| 250 | 7.04 |
| 500 | 14.08 |
| 1000 | 28.16 |
| BYN | XPF |
| 1 | 35.5 |
| 5 | 177.54 |
| 10 | 355.09 |
| 20 | 710.18 |
| 50 | 1775.45 |
| 100 | 3550.91 |
| 250 | 8877.29 |
| 500 | 17754.59 |
| 1000 | 35509.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.