Valuta Ex Logo

XPF đến BYN

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái XPF/BYN 0.028162 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where XPF is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngBYN
0%1 XPF0.0 XPF0.028 BYN
1%1 XPF0.010 XPF0.028 BYN
2%1 XPF0.020 XPF0.028 BYN
3%1 XPF0.030 XPF0.027 BYN
4%1 XPF0.040 XPF0.027 BYN
5%1 XPF0.050 XPF0.027 BYN

Chuyển đổi Franc CFP thành Rúp Belarus

XPFBYN
10.028
50.14
100.28
200.56
501.4
1002.81
2507.04
50014.08
100028.16

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Franc CFP

BYNXPF
135.5
5177.54
10355.09
20710.18
501775.45
1003550.91
2508877.29
50017754.59
100035509.18

Thông tin thêm về XPF hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ