Valuta Ex Logo

XPF đến ERN

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái XPF/ERN 0.14931 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where XPF is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngERN
0%1 XPF0.0 XPF0.15 ERN
1%1 XPF0.010 XPF0.15 ERN
2%1 XPF0.020 XPF0.15 ERN
3%1 XPF0.030 XPF0.14 ERN
4%1 XPF0.040 XPF0.14 ERN
5%1 XPF0.050 XPF0.14 ERN

Chuyển đổi Franc CFP thành Nakfa Eritrea

XPFERN
10.15
50.75
101.49
202.98
507.46
10014.93
25037.32
50074.65
1000149.31

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Franc CFP

ERNXPF
16.69
533.48
1066.97
20133.94
50334.86
100669.72
2501674.31
5003348.63
10006697.27

Thông tin thêm về XPF hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ