Valuta Ex Logo

XPF đến LRD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XPF/LRD 1.76 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where XPF is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngLRD
0%1 XPF0.0 XPF1.76 LRD
1%1 XPF0.010 XPF1.75 LRD
2%1 XPF0.020 XPF1.73 LRD
3%1 XPF0.030 XPF1.71 LRD
4%1 XPF0.040 XPF1.69 LRD
5%1 XPF0.050 XPF1.68 LRD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Liberia

XPFLRD
11.76
58.84
1017.69
2035.38
5088.46
100176.92
250442.32
500884.64
10001769.29

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Franc CFP

LRDXPF
10.57
52.82
105.65
2011.3
5028.25
10056.51
250141.29
500282.59
1000565.19

Thông tin thêm về XPF hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ