Valuta Ex Logo

XPF đến LTL

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái XPF/LTL 0.029130 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where XPF is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngLTL
0%1 XPF0.0 XPF0.029 LTL
1%1 XPF0.010 XPF0.029 LTL
2%1 XPF0.020 XPF0.029 LTL
3%1 XPF0.030 XPF0.028 LTL
4%1 XPF0.040 XPF0.028 LTL
5%1 XPF0.050 XPF0.028 LTL

Chuyển đổi Franc CFP thành Litas Lít-va

XPFLTL
10.029
50.15
100.29
200.58
501.45
1002.91
2507.28
50014.56
100029.12

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Franc CFP

LTLXPF
134.32
5171.64
10343.29
20686.58
501716.46
1003432.92
2508582.32
50017164.64
100034329.28

Thông tin thêm về XPF hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ