Valuta Ex Logo

XPF đến QAR

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái XPF/QAR 0.035964 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where XPF is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngQAR
0%1 XPF0.0 XPF0.036 QAR
1%1 XPF0.010 XPF0.036 QAR
2%1 XPF0.020 XPF0.035 QAR
3%1 XPF0.030 XPF0.035 QAR
4%1 XPF0.040 XPF0.035 QAR
5%1 XPF0.050 XPF0.034 QAR

Chuyển đổi Franc CFP thành Rial Qatar

XPFQAR
10.036
50.18
100.36
200.72
501.79
1003.59
2508.99
50017.98
100035.96

Chuyển đổi Rial Qatar thành Franc CFP

QARXPF
127.8
5139.02
10278.05
20556.1
501390.26
1002780.53
2506951.34
50013902.68
100027805.37

Thông tin thêm về XPF hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ