Tỷ giá hối đoái XPF/TMT 0.033898 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | TMT |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.034 TMT |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.034 TMT |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.033 TMT |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.033 TMT |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.033 TMT |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.032 TMT |
| XPF | TMT |
| 1 | 0.034 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.34 |
| 20 | 0.68 |
| 50 | 1.69 |
| 100 | 3.38 |
| 250 | 8.47 |
| 500 | 16.94 |
| 1000 | 33.89 |
| TMT | XPF |
| 1 | 29.5 |
| 5 | 147.5 |
| 10 | 295 |
| 20 | 590 |
| 50 | 1475 |
| 100 | 2950 |
| 250 | 7375 |
| 500 | 14750 |
| 1000 | 29500 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.