Tỷ giá hối đoái XPF/USD 0.0099543 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.010 USD |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.0099 USD |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.0098 USD |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.0097 USD |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.0096 USD |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.0095 USD |
| XPF | USD |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 1.0 |
| 250 | 2.48 |
| 500 | 4.97 |
| 1000 | 9.95 |
| USD | XPF |
| 1 | 100.45 |
| 5 | 502.29 |
| 10 | 1004.59 |
| 20 | 2009.18 |
| 50 | 5022.95 |
| 100 | 10045.9 |
| 250 | 25114.77 |
| 500 | 50229.54 |
| 1000 | 100459.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.