Valuta Ex Logo

XPF đến USD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

XPF - Franc CFPselect icon
Fr
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái XPF/USD 0.0099543 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/xpf-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where XPF is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệXPFPhí chuyển nhượngUSD
0%1 XPF0.0 XPF0.010 USD
1%1 XPF0.010 XPF0.0099 USD
2%1 XPF0.020 XPF0.0098 USD
3%1 XPF0.030 XPF0.0097 USD
4%1 XPF0.040 XPF0.0096 USD
5%1 XPF0.050 XPF0.0095 USD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Mỹ

XPFUSD
10.010
50.050
100.10
200.20
500.50
1001.0
2502.48
5004.97
10009.95

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Franc CFP

USDXPF
1100.45
5502.29
101004.59
202009.18
505022.95
10010045.9
25025114.77
50050229.54
1000100459.08

Thông tin thêm về XPF hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ