Tỷ giá hối đoái XPF/XAG 0.00011112 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | XPF | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 XPF | 0.0 XPF | 0.00011 XAG |
| 1% | 1 XPF | 0.010 XPF | 0.00011 XAG |
| 2% | 1 XPF | 0.020 XPF | 0.00011 XAG |
| 3% | 1 XPF | 0.030 XPF | 0.00011 XAG |
| 4% | 1 XPF | 0.040 XPF | 0.00011 XAG |
| 5% | 1 XPF | 0.050 XPF | 0.00011 XAG |
| XPF | XAG |
| 1 | 0.00011 |
| 5 | 0.00056 |
| 10 | 0.0011 |
| 20 | 0.0022 |
| 50 | 0.0056 |
| 100 | 0.011 |
| 250 | 0.028 |
| 500 | 0.056 |
| 1000 | 0.11 |
| XAG | XPF |
| 1 | 8999.04 |
| 5 | 44995.2 |
| 10 | 89990.4 |
| 20 | 179980.81 |
| 50 | 449952.02 |
| 100 | 899904.05 |
| 250 | 2249760.14 |
| 500 | 4499520.28 |
| 1000 | 8999040.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.