Valuta Ex Logo

YER đến CAD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đô la Canada (CAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
CAD - Đô la Canadaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái YER/CAD 0.0057132 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-cad?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Canada (CAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Canada (CAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang CAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Đô la Canada là tiền tệ củaCanada

world mapcountries where YER is usedcountries where CAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đô la Canada

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngCAD
0%1 YER0.0 YER0.0057 CAD
1%1 YER0.010 YER0.0057 CAD
2%1 YER0.020 YER0.0056 CAD
3%1 YER0.030 YER0.0055 CAD
4%1 YER0.040 YER0.0055 CAD
5%1 YER0.050 YER0.0054 CAD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la Canada

YERCAD
10.0057
50.029
100.057
200.11
500.29
1000.57
2501.42
5002.85
10005.71

Chuyển đổi Đô la Canada thành Rial Yemen

CADYER
1175.03
5875.16
101750.32
203500.64
508751.61
10017503.23
25043758.09
50087516.19
1000175032.39

Thông tin thêm về YER hoặc CAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ