Valuta Ex Logo

YER đến CHF

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái YER/CHF 0.0032212 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where YER is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngCHF
0%1 YER0.0 YER0.0032 CHF
1%1 YER0.010 YER0.0032 CHF
2%1 YER0.020 YER0.0032 CHF
3%1 YER0.030 YER0.0031 CHF
4%1 YER0.040 YER0.0031 CHF
5%1 YER0.050 YER0.0031 CHF

Chuyển đổi Rial Yemen thành Franc Thụy sĩ

YERCHF
10.0032
50.016
100.032
200.064
500.16
1000.32
2500.81
5001.61
10003.22

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rial Yemen

CHFYER
1310.43
51552.19
103104.39
206208.79
5015521.98
10031043.97
25077609.93
500155219.87
1000310439.75

Thông tin thêm về YER hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ