Valuta Ex Logo

YER đến CLP

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Peso Chile (CLP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
CLP - Peso Chileselect icon
$

Tỷ giá hối đoái YER/CLP 3.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-clp?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Peso Chile (CLP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Peso Chile (CLP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang CLP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Peso Chile là tiền tệ củaChile

world mapcountries where YER is usedcountries where CLP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Peso Chile

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngCLP
0%1 YER0.0 YER3.62 CLP
1%1 YER0.010 YER3.58 CLP
2%1 YER0.020 YER3.54 CLP
3%1 YER0.030 YER3.51 CLP
4%1 YER0.040 YER3.47 CLP
5%1 YER0.050 YER3.43 CLP

Chuyển đổi Rial Yemen thành Peso Chile

YERCLP
13.62
518.1
1036.2
2072.4
50181.01
100362.03
250905.07
5001810.15
10003620.31

Chuyển đổi Peso Chile thành Rial Yemen

CLPYER
10.28
51.38
102.76
205.52
5013.81
10027.62
25069.05
500138.1
1000276.21

Thông tin thêm về YER hoặc CLP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ