Valuta Ex Logo

YER đến GTQ

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Quetzal Guatemala (GTQ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
GTQ - Quetzal Guatemalaselect icon
Q

Tỷ giá hối đoái YER/GTQ 0.032181 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-gtq?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Quetzal Guatemala (GTQ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Quetzal Guatemala (GTQ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang GTQ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Quetzal Guatemala là tiền tệ củaGuatemala

world mapcountries where YER is usedcountries where GTQ is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Quetzal Guatemala

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngGTQ
0%1 YER0.0 YER0.032 GTQ
1%1 YER0.010 YER0.032 GTQ
2%1 YER0.020 YER0.032 GTQ
3%1 YER0.030 YER0.031 GTQ
4%1 YER0.040 YER0.031 GTQ
5%1 YER0.050 YER0.031 GTQ

Chuyển đổi Rial Yemen thành Quetzal Guatemala

YERGTQ
10.032
50.16
100.32
200.64
501.6
1003.21
2508.04
50016.09
100032.18

Chuyển đổi Quetzal Guatemala thành Rial Yemen

GTQYER
131.07
5155.37
10310.74
20621.48
501553.71
1003107.42
2507768.56
50015537.12
100031074.24

Thông tin thêm về YER hoặc GTQ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc GTQ (Quetzal Guatemala), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ