Valuta Ex Logo

YER đến GYD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái YER/GYD 0.87685 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where YER is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngGYD
0%1 YER0.0 YER0.88 GYD
1%1 YER0.010 YER0.87 GYD
2%1 YER0.020 YER0.86 GYD
3%1 YER0.030 YER0.85 GYD
4%1 YER0.040 YER0.84 GYD
5%1 YER0.050 YER0.83 GYD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la Guyana

YERGYD
10.88
54.38
108.76
2017.53
5043.84
10087.68
250219.21
500438.42
1000876.84

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Rial Yemen

GYDYER
11.14
55.7
1011.4
2022.8
5057.02
100114.04
250285.11
500570.22
10001140.45

Thông tin thêm về YER hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ