1 Rial Yemen (YER) bằng 0.026849 Dinar Libi (LYD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái YER/LYD 0.026849 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.027 LYD |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.027 LYD |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.026 LYD |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.026 LYD |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.026 LYD |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.026 LYD |
| YER | LYD |
| 1 | 0.027 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.27 |
| 20 | 0.54 |
| 50 | 1.34 |
| 100 | 2.68 |
| 250 | 6.71 |
| 500 | 13.42 |
| 1000 | 26.84 |
| LYD | YER |
| 1 | 37.24 |
| 5 | 186.22 |
| 10 | 372.45 |
| 20 | 744.91 |
| 50 | 1862.27 |
| 100 | 3724.55 |
| 250 | 9311.37 |
| 500 | 18622.75 |
| 1000 | 37245.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.