Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

YER đến MNT

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ YER
YER - Rial Yemenselect icon
Logo tiền tệ MNT
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái YER/MNT 14.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-mnt?amount=1

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where YER is usedcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngMNT
0%1 YER0.0 YER14.18 MNT
1%1 YER0.010 YER14.04 MNT
2%1 YER0.020 YER13.89 MNT
3%1 YER0.030 YER13.75 MNT
4%1 YER0.040 YER13.61 MNT
5%1 YER0.050 YER13.47 MNT

Chuyển đổi Rial Yemen thành Tugrik Mông Cổ

YERMNT
114.18
570.91
10141.82
20283.65
50709.14
1001418.29
2503545.73
5007091.46
100014182.92

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Rial Yemen

MNTYER
10.071
50.35
100.71
201.41
503.52
1007.05
25017.62
50035.25
100070.5

Thông tin thêm về YER hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ