Tỷ giá hối đoái YER/MXN 0.074757 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.075 MXN |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.074 MXN |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.073 MXN |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.073 MXN |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.072 MXN |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.071 MXN |
| YER | MXN |
| 1 | 0.075 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.75 |
| 20 | 1.49 |
| 50 | 3.73 |
| 100 | 7.47 |
| 250 | 18.68 |
| 500 | 37.37 |
| 1000 | 74.75 |
| MXN | YER |
| 1 | 13.37 |
| 5 | 66.88 |
| 10 | 133.76 |
| 20 | 267.53 |
| 50 | 668.83 |
| 100 | 1337.66 |
| 250 | 3344.15 |
| 500 | 6688.31 |
| 1000 | 13376.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.