1 Rial Yemen (YER) bằng 0.079534 Peso Mexico (MXN) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái YER/MXN 0.079534 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.080 MXN |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.079 MXN |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.078 MXN |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.077 MXN |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.076 MXN |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.076 MXN |
| YER | MXN |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.59 |
| 50 | 3.97 |
| 100 | 7.95 |
| 250 | 19.88 |
| 500 | 39.76 |
| 1000 | 79.53 |
| MXN | YER |
| 1 | 12.57 |
| 5 | 62.86 |
| 10 | 125.73 |
| 20 | 251.46 |
| 50 | 628.66 |
| 100 | 1257.32 |
| 250 | 3143.32 |
| 500 | 6286.64 |
| 1000 | 12573.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.