Tỷ giá hối đoái YER/NAD 0.067455 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | YER | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 YER | 0.0 YER | 0.067 NAD |
| 1% | 1 YER | 0.010 YER | 0.067 NAD |
| 2% | 1 YER | 0.020 YER | 0.066 NAD |
| 3% | 1 YER | 0.030 YER | 0.065 NAD |
| 4% | 1 YER | 0.040 YER | 0.065 NAD |
| 5% | 1 YER | 0.050 YER | 0.064 NAD |
| YER | NAD |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.34 |
| 50 | 3.37 |
| 100 | 6.74 |
| 250 | 16.86 |
| 500 | 33.72 |
| 1000 | 67.45 |
| NAD | YER |
| 1 | 14.82 |
| 5 | 74.12 |
| 10 | 148.24 |
| 20 | 296.49 |
| 50 | 741.23 |
| 100 | 1482.46 |
| 250 | 3706.15 |
| 500 | 7412.3 |
| 1000 | 14824.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.