Valuta Ex Logo

YER đến TZS

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái YER/TZS 10.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where YER is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngTZS
0%1 YER0.0 YER10.93 TZS
1%1 YER0.010 YER10.82 TZS
2%1 YER0.020 YER10.71 TZS
3%1 YER0.030 YER10.61 TZS
4%1 YER0.040 YER10.5 TZS
5%1 YER0.050 YER10.39 TZS

Chuyển đổi Rial Yemen thành Shilling Tanzania

YERTZS
110.93
554.69
10109.38
20218.77
50546.93
1001093.87
2502734.68
5005469.37
100010938.74

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rial Yemen

TZSYER
10.091
50.46
100.91
201.82
504.57
1009.14
25022.85
50045.7
100091.41

Thông tin thêm về YER hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ