Valuta Ex Logo

YER đến VND

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

YER - Rial Yemenselect icon
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái YER/VND 110.44 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/yer-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where YER is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệYERPhí chuyển nhượngVND
0%1 YER0.0 YER110.44 VND
1%1 YER0.010 YER109.34 VND
2%1 YER0.020 YER108.24 VND
3%1 YER0.030 YER107.13 VND
4%1 YER0.040 YER106.03 VND
5%1 YER0.050 YER104.92 VND

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đồng Việt Nam

YERVND
1110.44
5552.24
101104.49
202208.98
505522.47
10011044.94
25027612.36
50055224.72
1000110449.45

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rial Yemen

VNDYER
10.0091
50.045
100.091
200.18
500.45
1000.91
2502.26
5004.52
10009.05

Thông tin thêm về YER hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ