Tỷ giá hối đoái ZAR/AUD 0.091330 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.091 AUD |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.090 AUD |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.090 AUD |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.089 AUD |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.088 AUD |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.087 AUD |
| ZAR | AUD |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.82 |
| 50 | 4.56 |
| 100 | 9.13 |
| 250 | 22.83 |
| 500 | 45.66 |
| 1000 | 91.33 |
| AUD | ZAR |
| 1 | 10.94 |
| 5 | 54.74 |
| 10 | 109.49 |
| 20 | 218.98 |
| 50 | 547.46 |
| 100 | 1094.92 |
| 250 | 2737.31 |
| 500 | 5474.62 |
| 1000 | 10949.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.