Tỷ giá hối đoái ZAR/BND 0.078855 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.079 BND |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.078 BND |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.077 BND |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.076 BND |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.076 BND |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.075 BND |
| ZAR | BND |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.57 |
| 50 | 3.94 |
| 100 | 7.88 |
| 250 | 19.71 |
| 500 | 39.42 |
| 1000 | 78.85 |
| BND | ZAR |
| 1 | 12.68 |
| 5 | 63.4 |
| 10 | 126.81 |
| 20 | 253.62 |
| 50 | 634.07 |
| 100 | 1268.14 |
| 250 | 3170.37 |
| 500 | 6340.74 |
| 1000 | 12681.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.