Valuta Ex Logo

ZAR đến BYR

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái ZAR/BYR 1183.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-byr?amount=1

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where ZAR is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngBYR
0%1 ZAR0.0 ZAR1183.63 BYR
1%1 ZAR0.010 ZAR1171.79 BYR
2%1 ZAR0.020 ZAR1159.96 BYR
3%1 ZAR0.030 ZAR1148.12 BYR
4%1 ZAR0.040 ZAR1136.29 BYR
5%1 ZAR0.050 ZAR1124.45 BYR

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Rúp Belarus (2000–2016)

ZARBYR
11183.63
55918.17
1011836.35
2023672.71
5059181.78
100118363.56
250295908.9
500591817.81
10001183635.63

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Rand Nam Phi

BYRZAR
10.00084
50.0042
100.0084
200.017
500.042
1000.084
2500.21
5000.42
10000.84

Thông tin thêm về ZAR hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ