Tỷ giá hối đoái ZAR/CAD 0.083791 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZAR | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 ZAR | 0.0 ZAR | 0.084 CAD |
| 1% | 1 ZAR | 0.010 ZAR | 0.083 CAD |
| 2% | 1 ZAR | 0.020 ZAR | 0.082 CAD |
| 3% | 1 ZAR | 0.030 ZAR | 0.081 CAD |
| 4% | 1 ZAR | 0.040 ZAR | 0.080 CAD |
| 5% | 1 ZAR | 0.050 ZAR | 0.080 CAD |
| ZAR | CAD |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.67 |
| 50 | 4.18 |
| 100 | 8.37 |
| 250 | 20.94 |
| 500 | 41.89 |
| 1000 | 83.79 |
| CAD | ZAR |
| 1 | 11.93 |
| 5 | 59.67 |
| 10 | 119.34 |
| 20 | 238.68 |
| 50 | 596.72 |
| 100 | 1193.44 |
| 250 | 2983.6 |
| 500 | 5967.21 |
| 1000 | 11934.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.