Valuta Ex Logo

ZAR đến EUR

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái ZAR/EUR 0.052812 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where ZAR is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngEUR
0%1 ZAR0.0 ZAR0.053 EUR
1%1 ZAR0.010 ZAR0.052 EUR
2%1 ZAR0.020 ZAR0.052 EUR
3%1 ZAR0.030 ZAR0.051 EUR
4%1 ZAR0.040 ZAR0.051 EUR
5%1 ZAR0.050 ZAR0.050 EUR

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Euro

ZAREUR
10.053
50.26
100.53
201.05
502.64
1005.28
25013.2
50026.4
100052.81

Chuyển đổi Euro thành Rand Nam Phi

EURZAR
118.93
594.67
10189.34
20378.69
50946.74
1001893.49
2504733.74
5009467.49
100018934.98

Thông tin thêm về ZAR hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ