Valuta Ex Logo

ZAR đến HUF

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Forint Hungary (HUF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R
HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft

Tỷ giá hối đoái ZAR/HUF 19.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/zar-to-huf?amount=1

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Forint Hungary (HUF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Forint Hungary (HUF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang HUF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

world mapcountries where ZAR is usedcountries where HUF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Forint Hungary

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệZARPhí chuyển nhượngHUF
0%1 ZAR0.0 ZAR19.91 HUF
1%1 ZAR0.010 ZAR19.71 HUF
2%1 ZAR0.020 ZAR19.51 HUF
3%1 ZAR0.030 ZAR19.31 HUF
4%1 ZAR0.040 ZAR19.11 HUF
5%1 ZAR0.050 ZAR18.91 HUF

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Forint Hungary

ZARHUF
119.91
599.55
10199.11
20398.23
50995.57
1001991.15
2504977.89
5009955.79
100019911.59

Chuyển đổi Forint Hungary thành Rand Nam Phi

HUFZAR
10.050
50.25
100.50
201
502.51
1005.02
25012.55
50025.11
100050.22

Thông tin thêm về ZAR hoặc HUF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ